Phân dòng sản phẩm Chọn dòng sản phẩm
  • Áp suất bar (psi)
    17(250)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    580
  • Công suất (kW)
    194
  • Áp suất bar(psi)
    10(150)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    583
  • Công suất (kW)
    110
  • Áp suất bar(psi)
    14(200)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    583
  • Công suất (kW)
    132
  • Áp suất bar (psi)
    14(200)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    650
  • Công suất (kW)
    194
  • Áp suất bar(psi)
    7(100)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    717
  • Công suất (kW)
    110
  • Áp suất bar (psi)
    12(175)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    735
  • Công suất (kW)
    194
  • Áp suất bar(psi)
    10(150)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    742
  • Công suất (kW)
    132
  • Áp suất bar (psi)
    21(300)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    770
  • Công suất (kW)
    232
  • Áp suất bar(psi)
    21(300)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    770
  • Công suất (kW)
    250
  • Áp suất bar (psi)
    12(150)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    784
  • Công suất (kW)
    194
  • Áp suất bar(psi)
    8(125)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    812
  • Công suất (kW)
    132
  • Áp suất bar (psi)
    17(250)
  • Lưu lượng khí (cfm)
    816
  • Công suất (kW)
    232