Phân dòng sản phẩm Chọn dòng sản phẩm
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    8.5
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    2.55
  • Hệ thống đầm nèn
    TV, TP1, TP2, TP2+
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    8.75
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    2.55
  • Hệ thống đầm nèn
    TV, TP1, TP2, TP2+
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    9.5
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    3
  • Hệ thống đầm nèn
    TV, TP1, TP2
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    9.75
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    3
  • Hệ thống đầm nèn
    TV, TP1, TP2,
  • Chiều rộng cào bóc
    350 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    110 mm
  • Công suất tối đa
    45 kW / 61 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    500 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    180 mm
  • Công suất tối đa
    105 kW / 141 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    500 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    180 mm
  • Công suất tối đa
    86 kW / 117 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    500 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    180 mm
  • Công suất tối đa
    86 kW / 117 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    600 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    180 mm
  • Công suất tối đa
    104 kW / 141 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    1.000 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    300 mm
  • Công suất tối đa
    104 kW / 141 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    1.000 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    180 mm
  • Công suất tối đa
    110 kW / 148 HP
  • Chiều rộng cào bóc
    1.200 mm
  • Chiều sâu cào bóc tối đa
    300 mm
  • Công suất tối đa
    104 kW / 141 HP