Phân dòng sản phẩm Chọn dòng sản phẩm
  • Công suất định mức (kW)
    187
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    14
  • Loại truyền động
    Bánh xích
  • Công suất định mức (kW)
    354
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    18
  • Loại truyền động
    Bánh xích
  • Trọng lượng (kg)
    24,285
  • Công suất định mức (kW)
    142
  • Chiều rộng vận chuyển (m)
    3
  • Trọng lượng (kg)
    19,765
  • Công suất định mức (kW)
    142
  • Chiều rộng vận chuyển (m)
    3
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    16
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    3
  • Hệ thống đầm nèn
    TV, TP1, TP2
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    12
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    3
  • Hệ thống đầm nèn
    TV
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    18
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    3.5
  • Hệ thống đầm nèn
    TV, TP1, TP2
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    1.8
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    0.25
  • Hệ thống đầm nèn
    V
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    3.2
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    0.5
  • Hệ thống đầm nèn
    V, TV
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    3.5
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    0.5
  • Hệ thống đầm nèn
    V, TV
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    5
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    0.75
  • Hệ thống đầm nèn
    V, TV
  • Chiều rộng trải tối đa (m)
    6.3
  • Chiều rộng trải tối thiểu (m)
    2.55
  • Hệ thống đầm nèn
    TV